CHI TIU HKI,CA NAM (ĐẠO)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Hưng Đạo
Ngày gửi: 04h:56' 19-10-2012
Dung lượng: 13.9 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Trần Hưng Đạo
Ngày gửi: 04h:56' 19-10-2012
Dung lượng: 13.9 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
CHỈ TIÊU HỌC KỲ I
MÔN KHỐI LỚP T SỐ ĐẠT CHƯA ĐẠT
TS TL TS TL
NHẠC KHỐI 6 6A1 37 35 94.59 2 5.41 37
6A2 33 32 96.97 1 3.03 33
6A3 35 34 97.14 1 2.86 35
6B1 29 28 96.55 1 3.45 29
6B2 29 27 93.10 2 6.90 29
T CỘNG 163 156 95.71 7 4.29 163
KHỐI 7 7A1 39 36 92.31 3 7.69 39
7A2 37 35 94.59 2 5.41 37
7B 36 34 94.44 2 5.56 36
T CỘNG 112 105 93.75 7 6.25 112
KHỐI 8 8A1 33 32 96.97 1 3.03 33
8A2 30 29 96.67 1 3.33 30
8B 31 29 93.55 2 6.45 31
T CỘNG 94 90 95.74 4 4.26 94
KHỐI 9 9A1 34 34 100.00 0 0.00 34
9A2 35 35 100.00 0 0.00 35
9B 22 22 100.00 0 0.00 22
T CỘNG 91 91 100.00 0 0.00 91
CHỈ TIÊU CẢ NĂM
MÔN KHỐI LỚP T SỐ ĐẠT CHƯA ĐẠT
TS TL TS TL
NHẠC KHỐI 6 6A1 37 37 100.00 0 0.00 37
6A2 33 33 100.00 0 0.00 33
6A3 35 35 100.00 0 0.00 35
6B1 29 29 100.00 0 0.00 29
6B2 29 29 100.00 0 0.00 29
T CỘNG 163 163 100.00 0 0.00 163
KHỐI 7 7A1 39 39 100.00 0 0.00 39
7A2 37 37 100.00 0 0.00 37
7B 36 36 100.00 0 0.00 36
T CỘNG 112 112 100.00 0 0.00 112
KHỐI 8 8A1 33 33 100.00 0 0.00 33
8A2 30 30 100.00 0 0.00 30
8B 31 31 100.00 0 0.00 31
MÔN KHỐI LỚP T SỐ ĐẠT CHƯA ĐẠT
TS TL TS TL
NHẠC KHỐI 6 6A1 37 35 94.59 2 5.41 37
6A2 33 32 96.97 1 3.03 33
6A3 35 34 97.14 1 2.86 35
6B1 29 28 96.55 1 3.45 29
6B2 29 27 93.10 2 6.90 29
T CỘNG 163 156 95.71 7 4.29 163
KHỐI 7 7A1 39 36 92.31 3 7.69 39
7A2 37 35 94.59 2 5.41 37
7B 36 34 94.44 2 5.56 36
T CỘNG 112 105 93.75 7 6.25 112
KHỐI 8 8A1 33 32 96.97 1 3.03 33
8A2 30 29 96.67 1 3.33 30
8B 31 29 93.55 2 6.45 31
T CỘNG 94 90 95.74 4 4.26 94
KHỐI 9 9A1 34 34 100.00 0 0.00 34
9A2 35 35 100.00 0 0.00 35
9B 22 22 100.00 0 0.00 22
T CỘNG 91 91 100.00 0 0.00 91
CHỈ TIÊU CẢ NĂM
MÔN KHỐI LỚP T SỐ ĐẠT CHƯA ĐẠT
TS TL TS TL
NHẠC KHỐI 6 6A1 37 37 100.00 0 0.00 37
6A2 33 33 100.00 0 0.00 33
6A3 35 35 100.00 0 0.00 35
6B1 29 29 100.00 0 0.00 29
6B2 29 29 100.00 0 0.00 29
T CỘNG 163 163 100.00 0 0.00 163
KHỐI 7 7A1 39 39 100.00 0 0.00 39
7A2 37 37 100.00 0 0.00 37
7B 36 36 100.00 0 0.00 36
T CỘNG 112 112 100.00 0 0.00 112
KHỐI 8 8A1 33 33 100.00 0 0.00 33
8A2 30 30 100.00 0 0.00 30
8B 31 31 100.00 0 0.00 31
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Phân công chuyên môn - Thời khóa biểu
Sách Danh Ngôn
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.








