Phân công chuyên môn

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Mai
Ngày gửi: 16h:54' 26-06-2012
Dung lượng: 15.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Mai
Ngày gửi: 16h:54' 26-06-2012
Dung lượng: 15.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT U MINH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NGUYỄN MAI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: 12/PCCM-TrNM " Khánh Tiến, ngày 02 tháng 04 năm 2012 "
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2011-2012
Thực hiện từ ngày10 tháng 04 năm 2012
TT HỌ TÊN CB-GV CV PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN "Công
tác khác" SỐ TIẾT THỰC HIỆN TRONG TUẦN
"Số tiết chuẩn
trong
tuần" "TS tiết
thực hiên
trong tuần" "Thực
dạy" "Kiêm
nhiệm" Số tiết
Thừa Thiếu
01 Lâm Văn Chiều HT "Quản lý chung; Chỉ đạo CSVS, tài chính; HĐT=2; HN 9A1,2,9B =0.75" 2 2.8 0.75 2.0 0.75 -0.75
02 Võ Tấn lợi GV "Toán 8A1,2, 9A1 =12; CN9A1=4.5;Lý tc9A1,2 = 2" 9A1 19 18.5 14 4.5 0.50
03 Võ Chí Tường GV "TD 8A1,2 =4 Toán 9A2=4; TTTN=3; TD9A1,2=4; " 19 15.0 12 3.0 4.00
04 Võ Tố Nha GV " Sinh 7A1,2,8A1,2=8, C Nghệ 6A1,2,3 = 6; CN8A1=4.5; " 8A1 19 18.5 14 4.5 0.50
05 Trần Hưng Đạo GV "TD7A1,2=4;Hóa 8B,9B=4;TK HĐT=2, TD 6A1 =2" 19 12.00 10.00 2.0 7.00
06 Vũ Ngọc Giàu GV "Hóa 8A1,2,9A1,2=8; CN8A2=4.5; Hóa (TC)8A1,2,9A1,2=4,
C Nghệ 7A1,2 =2" 8A2 19 18.5 14 4.5 0.50
07 Dương T. H. Thảo GV Nghĩ hộ sản 0.0 0.00
08 Võ Lệ Huyền GV "Toán 7B,9B =8,CNgh ệ 7B =1, Lý 9B =2,Toán .TC 7B,9B =3" 7B 19 18.5 14 4.5 0.50
09 Quách Ngọc Diễm GV "Sinh 6A1,2,3 =6, Sinh 9A1,2 =4; CN6A1=4.5; MT6A1,2,3=3" 6A1 19 17.5 13 4.5 1.50
10 Dương Ngọc Điệp GV "Toán 6A1,2 =8; TC toán 6A1,2,3=6; CN6A2=4.5" 6A2 19 18.5 14 4.5 0.50
11 Trần Hoàng Phát GV "Lý 6A,3=1; Lý 6B,=1; CN6A3=4.5; Lý 8B =1,Lý tc 9A1,2B =3, Cnghệ9B=1, Lý 7B =1" 6A3 19 12.5 8 4.5 6.50
12 Đặng Việt Tiên GV "Sinh 6B,7B,8B,9B=8; CN6B=4.5;CTCĐ=3,CNghệ 7B=1, " 6B 19 16.5 9 7.5 2.50
13 Nguyễn Hoàng Gal GV "Lý 7A1,2=2; Lý 9A1,2=4, C Nghệ 9A1,2=2. C Nghệ 8A1,2=2
Lý 8A1,2 =2; Lý 6A1,2=2" 19 14.0 14 5.00
14 Tiêu Hoàng Khẩn GV "TQ=8; TD 7B, 9B =4, Cnghệ 8B =1,Toán TC 8B =2" TQ 19 15.0 7 8.0 4.00
15 Phạm Anh Dương GV "Toán 8B, 6B =8,TD 6B,8B =4.CN8B =4.5, Toán6B =2" 8B 19 18.5 14 4.5 0.50
16 Lê Cẩm Loan GV "Toán 6A3 =4, . TC toán7A1,2= 4; TC toán,8A1,8A2=2,Toán 7A1,2 =8" 19 18.0 18 1.00
17 Mai T. H. Trang GV "M Thuật 8A1,2,B=3; Nhạc 6A1,2,3,=3; M Thuật 7A1,2,B,6B=4;
MT 9A1,2,B=3;CN7A2=4.5; " 7A2 19 17.5 13 4.5 1.50
18 Vũ Văn Sơn TPT "TPT =9.5, TTND=3,Nhạc 6B,7B,8B =3" TPT 19 15.5 3 12.5 3.50
19 Trần Minh Hiếu PHT "Quản lý CM, thư viện, Thiết bị, PCTHCS; GDCD 7B=1; Sử 8B=1," 4 2.0 2 2.00
20 Nguyễn Thùy Dương GV "T.Anh 9A1,2 = 4; T.Anh 6A1,2,3 = 9; TTXH=3" 19 16.0 13 3.0 3.00
21 Nguyễn Tuyết Hà GV "T.Anh 6,7,8,9 B = 11; C Nghệ 6B =2,CN 7B = 4,5" 7B 19 17.5 13 4.5 1.50
22 Cao Minh Dũng GV "Văn 9B =5,Sử 7B =2, CN 9B =4,5, GDCD 6B,8B ,9B =3" 19 14.5 10 "4,5" "7,5"
23 Huỳnh Văn Tài GV "Văn 7A1,2 =8, Văn 9A2 =5, CN 9A1=4.5" 9A2 19 17.5 13 4.5 1.50
24 Vũ Ngọc Điệp GV "Văn 6B,7B,8B =12" 19 12.0 12 7.00
25 Mai Ngọc Hân GV "Văn 6A1,2,3 = 12; Văn 9A1 = 5" 19 17.0 17 2.00
26 Trương Quốc Dương GV "Sử 9A1,2,B =6; Địa 9A1,2,B = 3; Địa 6A1,2,3,B = 4;
Địa8B=2; Sử6B=1; Địa 7B=2" 19 18.0 18 1.00
27 Võ Trường Buôl GV " Địa 7A1,2 = 4; Sử 6A1,2,3 = 3; Địa 8A1,2 = 4; GDCD6A1,2,3=3,GDCD 8A1,2" 19 14.0 14 5.00
28 Phạm Xuân Thế GV "Văn 8A1,2=8; Sử 7A1,2=4; Sử8A1,2=2; GDCD 7A1,2 =2" 19 16.0 16 3.00
29 Huỳnh văn Nuốl "TAnh 7A1,2 8A1,2 =12 CN 7 A1 =4.5" 7A1 19 16.5 12 4.5 2.50
30 Dương Chí Lem VP VP
31 Chu Thị Hạnh TV "Nhạc 7A1,2,8A1,2 =4- T Bị=3" 7.0 4 3.0
32 Đỗ Thị Thảo TB "Thư Viện =3, GDCD 9A1,2, 8A1,2 =4, " 10.0 4 6.0
33 Đỗ Hoàng Giang KT KT; Nha học đường; Quản lý tài sản; CSVC 19 22.0 19 3.0 3.00 -3.00
Tổng 519 467.25 359 104.0 3.8 64.25
Xếp TKB thực hiện từ ngày 10/04/2012
NGƯỜI LẬP BẢNG HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS NGUYỄN MAI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: 12/PCCM-TrNM " Khánh Tiến, ngày 02 tháng 04 năm 2012 "
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2011-2012
Thực hiện từ ngày10 tháng 04 năm 2012
TT HỌ TÊN CB-GV CV PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN "Công
tác khác" SỐ TIẾT THỰC HIỆN TRONG TUẦN
"Số tiết chuẩn
trong
tuần" "TS tiết
thực hiên
trong tuần" "Thực
dạy" "Kiêm
nhiệm" Số tiết
Thừa Thiếu
01 Lâm Văn Chiều HT "Quản lý chung; Chỉ đạo CSVS, tài chính; HĐT=2; HN 9A1,2,9B =0.75" 2 2.8 0.75 2.0 0.75 -0.75
02 Võ Tấn lợi GV "Toán 8A1,2, 9A1 =12; CN9A1=4.5;Lý tc9A1,2 = 2" 9A1 19 18.5 14 4.5 0.50
03 Võ Chí Tường GV "TD 8A1,2 =4 Toán 9A2=4; TTTN=3; TD9A1,2=4; " 19 15.0 12 3.0 4.00
04 Võ Tố Nha GV " Sinh 7A1,2,8A1,2=8, C Nghệ 6A1,2,3 = 6; CN8A1=4.5; " 8A1 19 18.5 14 4.5 0.50
05 Trần Hưng Đạo GV "TD7A1,2=4;Hóa 8B,9B=4;TK HĐT=2, TD 6A1 =2" 19 12.00 10.00 2.0 7.00
06 Vũ Ngọc Giàu GV "Hóa 8A1,2,9A1,2=8; CN8A2=4.5; Hóa (TC)8A1,2,9A1,2=4,
C Nghệ 7A1,2 =2" 8A2 19 18.5 14 4.5 0.50
07 Dương T. H. Thảo GV Nghĩ hộ sản 0.0 0.00
08 Võ Lệ Huyền GV "Toán 7B,9B =8,CNgh ệ 7B =1, Lý 9B =2,Toán .TC 7B,9B =3" 7B 19 18.5 14 4.5 0.50
09 Quách Ngọc Diễm GV "Sinh 6A1,2,3 =6, Sinh 9A1,2 =4; CN6A1=4.5; MT6A1,2,3=3" 6A1 19 17.5 13 4.5 1.50
10 Dương Ngọc Điệp GV "Toán 6A1,2 =8; TC toán 6A1,2,3=6; CN6A2=4.5" 6A2 19 18.5 14 4.5 0.50
11 Trần Hoàng Phát GV "Lý 6A,3=1; Lý 6B,=1; CN6A3=4.5; Lý 8B =1,Lý tc 9A1,2B =3, Cnghệ9B=1, Lý 7B =1" 6A3 19 12.5 8 4.5 6.50
12 Đặng Việt Tiên GV "Sinh 6B,7B,8B,9B=8; CN6B=4.5;CTCĐ=3,CNghệ 7B=1, " 6B 19 16.5 9 7.5 2.50
13 Nguyễn Hoàng Gal GV "Lý 7A1,2=2; Lý 9A1,2=4, C Nghệ 9A1,2=2. C Nghệ 8A1,2=2
Lý 8A1,2 =2; Lý 6A1,2=2" 19 14.0 14 5.00
14 Tiêu Hoàng Khẩn GV "TQ=8; TD 7B, 9B =4, Cnghệ 8B =1,Toán TC 8B =2" TQ 19 15.0 7 8.0 4.00
15 Phạm Anh Dương GV "Toán 8B, 6B =8,TD 6B,8B =4.CN8B =4.5, Toán6B =2" 8B 19 18.5 14 4.5 0.50
16 Lê Cẩm Loan GV "Toán 6A3 =4, . TC toán7A1,2= 4; TC toán,8A1,8A2=2,Toán 7A1,2 =8" 19 18.0 18 1.00
17 Mai T. H. Trang GV "M Thuật 8A1,2,B=3; Nhạc 6A1,2,3,=3; M Thuật 7A1,2,B,6B=4;
MT 9A1,2,B=3;CN7A2=4.5; " 7A2 19 17.5 13 4.5 1.50
18 Vũ Văn Sơn TPT "TPT =9.5, TTND=3,Nhạc 6B,7B,8B =3" TPT 19 15.5 3 12.5 3.50
19 Trần Minh Hiếu PHT "Quản lý CM, thư viện, Thiết bị, PCTHCS; GDCD 7B=1; Sử 8B=1," 4 2.0 2 2.00
20 Nguyễn Thùy Dương GV "T.Anh 9A1,2 = 4; T.Anh 6A1,2,3 = 9; TTXH=3" 19 16.0 13 3.0 3.00
21 Nguyễn Tuyết Hà GV "T.Anh 6,7,8,9 B = 11; C Nghệ 6B =2,CN 7B = 4,5" 7B 19 17.5 13 4.5 1.50
22 Cao Minh Dũng GV "Văn 9B =5,Sử 7B =2, CN 9B =4,5, GDCD 6B,8B ,9B =3" 19 14.5 10 "4,5" "7,5"
23 Huỳnh Văn Tài GV "Văn 7A1,2 =8, Văn 9A2 =5, CN 9A1=4.5" 9A2 19 17.5 13 4.5 1.50
24 Vũ Ngọc Điệp GV "Văn 6B,7B,8B =12" 19 12.0 12 7.00
25 Mai Ngọc Hân GV "Văn 6A1,2,3 = 12; Văn 9A1 = 5" 19 17.0 17 2.00
26 Trương Quốc Dương GV "Sử 9A1,2,B =6; Địa 9A1,2,B = 3; Địa 6A1,2,3,B = 4;
Địa8B=2; Sử6B=1; Địa 7B=2" 19 18.0 18 1.00
27 Võ Trường Buôl GV " Địa 7A1,2 = 4; Sử 6A1,2,3 = 3; Địa 8A1,2 = 4; GDCD6A1,2,3=3,GDCD 8A1,2" 19 14.0 14 5.00
28 Phạm Xuân Thế GV "Văn 8A1,2=8; Sử 7A1,2=4; Sử8A1,2=2; GDCD 7A1,2 =2" 19 16.0 16 3.00
29 Huỳnh văn Nuốl "TAnh 7A1,2 8A1,2 =12 CN 7 A1 =4.5" 7A1 19 16.5 12 4.5 2.50
30 Dương Chí Lem VP VP
31 Chu Thị Hạnh TV "Nhạc 7A1,2,8A1,2 =4- T Bị=3" 7.0 4 3.0
32 Đỗ Thị Thảo TB "Thư Viện =3, GDCD 9A1,2, 8A1,2 =4, " 10.0 4 6.0
33 Đỗ Hoàng Giang KT KT; Nha học đường; Quản lý tài sản; CSVC 19 22.0 19 3.0 3.00 -3.00
Tổng 519 467.25 359 104.0 3.8 64.25
Xếp TKB thực hiện từ ngày 10/04/2012
NGƯỜI LẬP BẢNG HIỆU TRƯỞNG
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Phân công chuyên môn - Thời khóa biểu
Sách Danh Ngôn
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.








